bất chÃnh
adj
Unrighteous, wrongful, illicit quan hệ nam nữ bất chÃnh Illicit man-to-woman relationship, illicit sexual relationship, a liaison quyá»n lợi bất chÃnh unrighteous interests
 | [bất chÃnh] | |  | unrighteous; illicit; illegal | |  | Quyá»n lợi bất chÃnh | | Unrighteous interests | |  | Thu nháºp bất chÃnh | | Illicit earnings | |  | Quan hệ nam nữ bất chÃnh | | Illicit love; extramarital relations |
|
|